locus classicus
Định nghĩa
Danh từ:
- Đoạn văn có thẩm quyền và thường được trích dẫn: "locus classicus" chỉ một đoạn văn, câu nói hoặc tác phẩm được coi là nguồn tham khảo tiêu chuẩn, có uy tín và thường xuyên được dẫn chứng trong một lĩnh vực học thuật hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Đoạn mở đầu của cuốn "Nguồn gốc các loài" của Darwin là một locus classicus cho thuyết tiến hóa.)
- (Trong phê bình văn học, "Thi học" của Aristotle vẫn là locus classicus để hiểu về bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Được dùng trong ngữ cảnh hàn lâm: "locus classicus" thường xuất hiện trong các bài luận, sách giáo khoa hoặc nghiên cứu để chỉ một nguồn tài liệu kinh điển.
- This passage from Marx is the locus classicus for the concept of alienation. (Đoạn văn này của Marx là locus classicus cho khái niệm tha hóa.)
Có thể dùng cho bất kỳ lĩnh vực nào: từ triết học, khoa học đến nghệ thuật.
- The Mona Lisa is the locus classicus of Renaissance portraiture. (Mona Lisa là locus classicus của nghệ thuật chân dung thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
Loci classici (danh từ số nhiều): nhiều đoạn văn có thẩm quyền.
- The professor cited several loci classici to support his argument. (Giáo sư đã trích dẫn nhiều locus classicus để hỗ trợ lập luận của mình.)
Classic (tính từ): kinh điển, có tính mẫu mực.
- This is a classic example of the genre. (Đây là một ví dụ kinh điển của thể loại này.)
Từ đồng nghĩa
- Authoritative text: văn bản có thẩm quyền.
- Canonical work: tác phẩm kinh điển.
- Standard reference: tài liệu tham khảo chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to serve as":
- This text serves as the locus classicus for modern linguistics. (Văn bản này đóng vai trò là locus classicus cho ngôn ngữ học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- The gold standard: tiêu chuẩn vàng (tương tự về ý nghĩa, chỉ một thứ được coi là chuẩn mực tối cao).
- Einstein's theory of relativity is the gold standard in physics. (Thuyết tương đối của Einstein là tiêu chuẩn vàng trong vật lý.)