locust pod

locust pod

A farmer collects ripe locust pods from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả của cây châu chấu (locust tree): "locust pod" chỉ quả dài, chứa các hạt nhỏ phần thịt ngọt, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc thay thế --la.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer collected locust pods to feed his cattle. (Người nông dân thu thập quả châu chấu để cho gia súc ăn.)
    • Locust pods are sometimes ground into a powder used as a chocolate substitute. (Quả châu chấu đôi khi được nghiền thành bột dùng làm chất thay thế --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "locust pod" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để chỉ quả của các loài cây thuộc chi (như cây carob) hoặc .
    • The locust pod of the carob tree is rich in natural sugars. (Quả châu chấu của cây carob rất giàu đường tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust (n): cây châu chấu, hoặc con châu chấu (côn trùng).
    • The locust tree produces long pods. (Cây châu chấu tạo ra những quả dài.)
  • Pod (n): quả dạng vỏ (của cây họ đậu).
    • Peas grow in pods. (Đậu Lan mọc trong quả dạng vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carob pod: quả cây carob (một loại quả châu chấu phổ biến).
    • Carob pods are often used as a chocolate substitute. (Quả carob thường được dùng làm chất thay thế --la.)
  • St. John's bread: tên gọi khác của quả carob.
    • St. John's bread is another name for locust pod. (Bánh mì Thánh John tên gọi khác của quả châu chấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "locust pod".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "locust pod".