lodge in

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Ở, trú (tạm thời) trong một nơi nào đó: "lodge in" chỉ hành động sống hoặc ở lại trong một không gian nhất định, thường tạm thời hoặc như một phần của sự sắp xếp.
    • Nằm, được đặtvị trí cố định trong: Nghĩa bóng, "lodge in" có thể chỉ việc một vật hoặc ý tưởng trở nên cố định hoặc gắn chặt vào một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa trú:

    • She lodges in a small apartment near the university. ( ấytạm trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học.)
    • He lodged in a friend's house while looking for a job. (Anh ấynhờ nhà bạn trong khi tìm việc làm.)
  • Nghĩa nằm cố định:

    • The bullet lodged in his shoulder. (Viên đạn nằm lại trong vai anh ấy.)
    • The idea lodged in her mind for years. (Ý tưởng đó đã ăn sâu vào tâm trí ấy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lodge in" + danh từ chỉ nơi chốn: Dùng để chỉ việc sống tạm thời tại một địa điểm cụ thể.

    • They lodged in a hotel during their vacation. (Họtạm trong một khách sạn trong kỳ nghỉ.)
  • "lodge in" + danh từ trừu tượng: Dùng để chỉ việc một cảm xúc, ký ức, hoặc ý tưởng trở nên sâu sắc khó quên.

    • The memory of that day lodged in his heart forever. (Ký ức về ngày đó mãi mãi khắc sâu trong trái tim anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodge (động từ đơn): Ở trọ, gửi (đơn khiếu nại), hoặc mắc kẹt.
    • He lodged a complaint with the manager. (Anh ấy đã gửi đơn khiếu nại lên quản lý.)
  • Lodging (danh từ): Chỗtạm thời.
    • They found cheap lodging near the beach. (Họ tìm được chỗgiá rẻ gần bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Reside in: trú tại (thường trang trọng hơn).
    • She resides in a quiet neighborhood. ( ấy trú tại một khu phố yên tĩnh.)
  • Occupy: chiếm giữ (một không gian).
    • He occupies two rooms on the top floor. (Anh ấy chiếm giữ hai phòng trên tầng cao nhất.)
  • Stick in: mắc kẹt trong (thường chỉ vật ).
    • The key stuck in the lock. (Chìa khóa bị mắc kẹt trong ổ khóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lodge with: ở cùng với ai đó.
    • She lodges with her aunt during the summer. ( ấycùng vào mùa .)
  • Lodge against: đâm sầm vào; gửi (đơn) chống lại.
    • The car lodged against the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • To lodge in one's memory: khắc sâu vào trí nhớ.
    • The song lodged in my memory from childhood. (Bài hát đó khắc sâu vào trí nhớ của tôi từ thời thơ ấu.)
  • To lodge a protest: gửi đơn phản đối.
    • The workers lodged a protest against the new policy. (Công nhân đã gửi đơn phản đối chính sách mới.)