log in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đăng nhập: "log in" chỉ hành động truy cập vào một hệ thống máy tính, tài khoản trực tuyến, hoặc mạng bằng cách nhập tên người dùng mật khẩu. Hành động này xác thực danh tính của người dùng để cho phép họ sử dụng các dịch vụ hoặc dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Gần đây bạn đăng nhập không?)
  • (Tôi cần đăng nhập vào tài khoản email của mình để kiểm tra tin nhắn.)
  • (Hệ thống yêu cầu bạn đăng nhập trước khi truy cập các tệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "log in as": đăng nhập với tư cách hoặc vai trò cụ thể.
    • You can log in as an administrator to change settings. (Bạn có thể đăng nhập với tư cách quản trị viên để thay đổi cài đặt.)
  • "log in to": đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản cụ thể.
    • She logged in to the company's network from home. ( ấy đã đăng nhập vào mạng của công ty từ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Login (danh từ): quá trình hoặc thông tin đăng nhập (tên người dùng mật khẩu).
    • I forgot my login details. (Tôi quên thông tin đăng nhập của mình.)
  • Log out (động từ): đăng xuất, hành động thoát khỏi hệ thống.
    • Don't forget to log out when you finish your work. (Đừng quên đăng xuất khi bạn hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign in: đăng nhập (thường dùng thay thế cho "log in" trong nhiều ngữ cảnh).
    • Please sign in with your username and password. (Vui lòng đăng nhập bằng tên người dùng mật khẩu của bạn.)
  • Authenticate: xác thực (hành động xác nhận danh tính trước khi truy cập).
    • The app requires you to authenticate via fingerprint. (Ứng dụng yêu cầu bạn xác thực qua vân tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log on: đăng nhập (tương tự "log in", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kết nối mạng hoặc hệ thống lớn).
    • He logged on to the server to start the update. (Anh ấy đã đăng nhập vào máy chủ để bắt đầu cập nhật.)
  • Log into: đăng nhập vào (có thể dùng thay cho "log in to").
    • She logged into her social media account. ( ấy đã đăng nhập vào tài khoản mạng xã hội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Log in with flying colors: đăng nhập thành công một cách dễ dàng hoặc ấn tượng (hiếm dùng, thường mang tính hài hước).
    • He logged in with flying colors, getting access in seconds. (Anh ấy đã đăng nhập thành công một cách dễ dàng, quyền truy cập chỉ trong vài giây.)
log in
I need to log in to my computer to start working.