log off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Đăng xuất khỏi máy tính hoặc hệ thống: "log off" có nghĩa là kết thúc phiên làm việc trên máy tính, tài khoản trực tuyến, hoặc hệ thống mạng bằng cách thực hiện thao tác thoát ra. Hành động này giúp bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn người khác truy cập trái phép.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng đăng xuất trước khi bạn về nhà.)
- (Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn sau khi sử dụng máy tính công cộng.)
- (Cô ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống vào cuối ca làm việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "log off from something": đăng xuất khỏi một hệ thống hoặc dịch vụ cụ thể.
- You need to log off from the network before shutting down the computer. (Bạn cần đăng xuất khỏi mạng trước khi tắt máy tính.)
- "log off as": đăng xuất với tư cách một người dùng cụ thể.
- He logged off as administrator to avoid unauthorized changes. (Anh ấy đã đăng xuất với tư cách quản trị viên để tránh các thay đổi trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Logout (danh từ): hành động đăng xuất.
- The logout process takes a few seconds. (Quá trình đăng xuất mất vài giây.)
- Log out (động từ): biến thể đồng nghĩa của "log off".
- Please log out of your email account. (Vui lòng đăng xuất khỏi tài khoản email của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sign out: đăng xuất (thường dùng trong các dịch vụ trực tuyến).
- Make sure to sign out of all social media accounts. (Hãy chắc chắn đăng xuất khỏi tất cả các tài khoản mạng xã hội.)
- Exit: thoát (khỏi chương trình hoặc hệ thống).
- Exit the application to log off completely. (Thoát khỏi ứng dụng để đăng xuất hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Log in: đăng nhập (trái nghĩa với "log off").
- You must log in with your username and password. (Bạn phải đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu.)
- Log on: đăng nhập (tương tự "log in").
- Log on to the system to start working. (Đăng nhập vào hệ thống để bắt đầu làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Log off and touch grass": (thành ngữ không trang trọng) lời khuyên hài hước rời khỏi thế giới ảo để tiếp xúc với thực tế.
- After hours of gaming, it's time to log off and touch grass. (Sau nhiều giờ chơi game, đã đến lúc đăng xuất và ra ngoài hít thở không khí.)