log out
Động từ: - Đăng xuất: "log out" có nghĩa là kết thúc phiên làm việc với một hệ thống máy tính, tài khoản trực tuyến hoặc ứng dụng bằng cách thực hiện một thao tác cụ thể, thường nhằm bảo vệ thông tin cá nhân hoặc ngăn người khác truy cập trái phép.
- (Vui lòng đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trước khi rời khỏi máy tính.)
- (Cô ấy quên đăng xuất khỏi hệ thống email, vì vậy đồng nghiệp đã nhìn thấy tin nhắn của cô.)
"to log out of something": đăng xuất khỏi một hệ thống hoặc tài khoản cụ thể.
- You must log out of the bank's website after completing your transaction. (Bạn phải đăng xuất khỏi trang web ngân hàng sau khi hoàn tất giao dịch.)
"to log out automatically": tự động đăng xuất sau một khoảng thời gian không hoạt động.
- The system will log you out automatically after 15 minutes of inactivity. (Hệ thống sẽ tự động đăng xuất bạn sau 15 phút không hoạt động.)
- Logout (danh từ): hành động hoặc quá trình đăng xuất.
- The logout process was successful. (Quá trình đăng xuất đã thành công.)
- Log off (động từ): đồng nghĩa với "log out", thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- Please log off before shutting down the computer. (Vui lòng đăng xuất trước khi tắt máy tính.)
- Sign out: đăng xuất (thường dùng cho các dịch vụ trực tuyến).
- Don't forget to sign out of your social media accounts. (Đừng quên đăng xuất khỏi các tài khoản mạng xã hội của bạn.)
- Disconnect: ngắt kết nối (có thể bao gồm đăng xuất khỏi mạng hoặc hệ thống).
- He disconnected from the server after finishing his work. (Anh ấy đã ngắt kết nối khỏi máy chủ sau khi hoàn thành công việc.)
- Log in / Log on: đăng nhập (trái nghĩa với "log out").
- You need to log in with your username and password. (Bạn cần đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu.)
- Log off: đồng nghĩa với "log out".
- She logged off the network before leaving. (Cô ấy đã đăng xuất khỏi mạng trước khi rời đi.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "log out", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta có thể nói: - "To cut off": ngắt kết nối (không chính thức). - The system cut me off after I logged out. (Hệ thống đã ngắt kết nối tôi sau khi tôi đăng xuất.)