log up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Ghi lại (một quãng đường đã đi được), thường trên máy bay hoặc xe cộ.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã ghi lại hơn 10.000 giờ bay trong năm nay.)
  • (Chúng tôi đã ghi nhận 500 dặm trên chuyến đi đường bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Log up" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, như nhật ký bay của phi công, sổ ghi chép của tài xế xe tải, hoặc theo dõi quãng đường của phương tiện.
    • The truck driver logged up 3,000 kilometers last week. (Tài xế xe tải đã ghi lại 3.000 km vào tuần trước.)
  • Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc tích lũy kinh nghiệm hoặc thành tích.
    • She logged up many successful projects during her career. ( ấy đã tích lũy nhiều dự án thành công trong sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Log (động từ): ghi chép, ghi lại (một cách tổng quát hơn).
    • He logged his daily activities in a journal. (Anh ấy ghi lại các hoạt động hàng ngày vào nhật ký.)
  • Logbook (danh từ): sổ ghi chép, nhật ký (thường dùng trong hàng không, hàng hải).
  • Logging (danh từ): hành động ghi chép dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Record: ghi lại.
  • Accumulate: tích lũy (dùng khi nhấn mạnh số lượng).
  • Chalk up: đạt được, ghi nhận (thường dùng trong thành tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log in / Log on: đăng nhập (vào hệ thống máy tính).
    • Please log in to your account. (Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn.)
  • Log out / Log off: đăng xuất.
    • Don't forget to log out after using the computer. (Đừng quên đăng xuất sau khi sử dụng máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "log up", nhưng cụm từ "log hours" (ghi giờ) thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
    • Interns need to log hours for their certification. (Thực tập sinh cần ghi giờ để được chứng nhận.)