log-hut

/'lɔghʌt/
Học thuật
Thân thiện
log-hut

A family builds a log-hut in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túp nhà làm bằng cây gỗ ghép: Một căn nhà nhỏ, đơn sơ được xây dựng từ những khúc gỗ (log) xếp chồng lên nhau.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục) Nhà tù, trại giam: Một cách nói ẩn dụ, thông tục để chỉ nhà tù, nơi giam giữ nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers built a small log-hut to survive the winter. (Những người tiên phong đã dựng một túp nhà gỗ nhỏ để sống sót qua mùa đông.)
    • After the robbery, he ended up in the log-hut for five years. (Sau vụ cướp, hắn ta đã phải vào trại giam năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to the log-hut": bị tống vào nhà tù.
    • The judge sent him to the log-hut for his crimes. (Thẩm phán đã tống hắn vào nhà tù những tội ác của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Log cabin (n): Nhà gỗ (thường chỉ kiểu nhà gỗ truyền thống, có thể rộng rãi hơn một túp lều).
  • Log house (n): Nhà làm bằng gỗ tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Shack: Lều, túp lều tồi tàn.
  • Jail/Prison: Nhà tù, trại giam (nghĩa bóng, thông tục của "log-hut").
Thành ngữ liên quan
  • "A one-way ticket to the log-hut": Một cách nói ám chỉ một hành động chắc chắn sẽ dẫn đến việc bị bỏ tù.
    • Selling drugs is a one-way ticket to the log-hut. (Buôn bán ma túy con đường thẳng tiến vào trại giam.)
log-hut

A family builds a log-hut in the forest.

danh từ
  1. túp nhà làm bằng cây gỗ ghép
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà tù, trại giam