loganberry

loganberry

A gardener picks a ripe loganberry from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mâm xôi Logan: "loganberry" một loại quả mọng lớn, màu đỏ, thuộc họ mâm xôi (dewberry). Đây giống cây bụi quả đỏ, nguồn gốc từ vùng Oregon đến Baja California.
dụ sử dụng
  • (Tôi hái một nắm quả mâm xôi Logan từ vườn.)
  • (Mứt quả mâm xôi Logan một loại mứt tự làm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loganberry" thường được dùng để chỉ cả quả cây, nhưng chủ yếu quả.
    • The loganberry plant requires well-drained soil. (Cây mâm xôi Logan cần đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Loganberry (n): không biến thể chính thức; từ này danh từ riêng chỉ một giống cây cụ thể.
  • Dewberry (n): mâm xôi đen, một loại quả mọng khác trong cùng họ.
  • Blackberry (n): quả mâm xôi đen, thường kích thước nhỏ hơn màu đen.
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid berry: quả mọng lai ( loganberry giống lai giữa mâm xôi đỏ mâm xôi đen).
  • Rubus × loganobaccus: tên khoa học của cây loganberry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "loganberry". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như:
    • Pick loganberries: hái quả mâm xôi Logan.
      • We spent the morning picking loganberries in the field. (Chúng tôi dành cả buổi sáng hái quả mâm xôi Logan trên cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "loganberry". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc làm vườn.