logarithmically

logarithmically

The data is plotted logarithmically on the graph.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách logarit, theo phương pháp logarit: "logarithmically" chỉ cách thức một hành động được thực hiện dựa trên hoặc liên quan đến logarit, thường được dùng để mô tả cách dữ liệu được vẽ, đo lường, hoặc biểu diễn trên thang đo logarit.

dụ sử dụng
  • (Dữ liệu được vẽ theo cách logarit trên đồ thị để thể hiện sự tăng trưởng theo cấp số nhân.)
  • (Cường độ âm thanh được đo theo phương pháp logarit bằng decibel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scale logarithmically": thay đổi tỷ lệ theo logarit.

    • The y-axis of the chart was scaled logarithmically to compress the data range. (Trục y của biểu đồ được thay đổi tỷ lệ theo logarit để nén phạm vi dữ liệu.)
  • "to behave logarithmically": hoạt động theo quy tắc logarit.

    • In many natural processes, quantities behave logarithmically over time. (Trong nhiều quá trình tự nhiên, các đại lượng hoạt động theo quy tắc logarit theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Logarithmic (tính từ): thuộc về logarit.

    • A logarithmic scale is used in this graph. (Một thang đo logarit được sử dụng trong đồ thị này.)
  • Logarithm (danh từ): logarit.

    • The logarithm of 100 to base 10 is 2. (Logarit số 10 của 100 2.)
Từ đồng nghĩa
  • Exponentially: theo cấp số nhân (nhưng khác về bản chất toán học; "logarithmically" liên quan đến logarit, trong khi "exponentially" liên quan đến số mũ).
  • In a logarithmic manner: theo cách logarit (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ như "plot logarithmically" (vẽ theo cách logarit) hoặc "measure logarithmically" (đo theo phương pháp logarit).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "logarithmically", đây thuật ngữ chuyên ngành trong toán học khoa học.