logic bomb
A disgruntled employee planted a logic bomb in the company's computer system.
Định nghĩa
Danh từ:
- Mã độc kích nổ có điều kiện: "logic bomb" là một đoạn mã hoặc tập lệnh được cài đặt sẵn trong một chương trình máy tính, được thiết kế để tự động thực thi (hoặc "phát nổ") khi một điều kiện cụ thể nào đó được thỏa mãn. Khi kích hoạt, nó có thể xóa hoặc làm hỏng dữ liệu, in ra thông báo giả mạo, hoặc gây ra các tác hại khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bất mãn đã cài một mã độc kích nổ có điều kiện vào hệ thống lương của công ty.)
- (Một mã độc kích nổ có điều kiện có thể nằm im trong nhiều tháng cho đến khi điều kiện kích hoạt được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detonate a logic bomb": kích hoạt mã độc kích nổ có điều kiện.
- The hacker set the system to detonate the logic bomb on a specific date. (Tin tặc đã thiết lập hệ thống để kích hoạt mã độc kích nổ có điều kiện vào một ngày cụ thể.)
- "logic bomb trigger": điều kiện kích hoạt của mã độc.
- The logic bomb trigger was a failed login attempt. (Điều kiện kích hoạt của mã độc kích nổ có điều kiện là một lần đăng nhập thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Logic bomb (danh từ): dạng chính tả không thay đổi.
- Time bomb (danh từ): mã độc kích nổ theo thời gian, một dạng con của logic bomb.
- A time bomb is a logic bomb that activates at a specific time. (Mã độc kích nổ theo thời gian là một loại mã độc kích nổ có điều kiện kích hoạt vào một thời điểm cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Malicious code: mã độc hại.
- Triggered payload: tải trọng có điều kiện kích hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant a logic bomb: cài mã độc kích nổ có điều kiện.
- The insider planted a logic bomb to sabotage the database. (Người trong nội bộ đã cài mã độc kích nổ có điều kiện để phá hoại cơ sở dữ liệu.)
- Set off a logic bomb: kích hoạt mã độc kích nổ có điều kiện.
- If the employee is fired, it will set off the logic bomb. (Nếu nhân viên bị sa thải, nó sẽ kích hoạt mã độc kích nổ có điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Tick like a time bomb: tích tắc như một quả bom hẹn giờ (dùng để mô tả logic bomb đang chờ kích hoạt).
- The logic bomb ticks like a time bomb in the system, waiting for the right moment. (Mã độc kích nổ có điều kiện tích tắc như một quả bom hẹn giờ trong hệ thống, chờ đợi thời điểm thích hợp.)