logical positivism
Định nghĩa
Danh từ (triết học): - Chủ nghĩa thực chứng lôgic: Một trường phái triết học trong thế kỷ 20, cho rằng mọi tri thức có ý nghĩa chỉ có thể dựa trên kinh nghiệm cảm tính (quan sát, thí nghiệm) và các chân lý lôgic/toán học. Nó bác bỏ các khẳng định siêu hình, trực giác, hoặc mặc khải vì không thể kiểm chứng bằng giác quan. - Cơ sở: Mọi kiến thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm tri giác (perceptual experience), không phải từ trực giác hay mặc khải.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà triết học lập luận rằng "Chúa tồn tại" là vô nghĩa theo chủ nghĩa thực chứng lôgic vì nó không thể được xác minh bằng kinh nghiệm giác quan.)
- (Chủ nghĩa thực chứng lôgic đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của triết học phân tích trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The verification principle" (nguyên tắc kiểm chứng): Một khái niệm trọng tâm của chủ nghĩa thực chứng lôgic, cho rằng một mệnh đề chỉ có ý nghĩa nếu nó có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm hoặc là chân lý lôgic.
- According to the verification principle of logical positivism, ethical statements like "murder is wrong" are meaningless. (Theo nguyên tắc kiểm chứng của chủ nghĩa thực chứng lôgic, các phát biểu đạo đức như "giết người là sai" là vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Logical empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm lôgic): Một thuật ngữ gần như đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "logical positivism".
- Vienna Circle (Vòng tròn Vienna): Nhóm các nhà triết học và khoa học đã phát triển chủ nghĩa thực chứng lôgic vào những năm 1920-1930.
Từ đồng nghĩa
- Neo-positivism (chủ nghĩa thực chứng mới): Một tên gọi khác của chủ nghĩa thực chứng lôgic.
- Scientific empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm khoa học): Nhấn mạnh vai trò của khoa học thực nghiệm trong tri thức.
Các cụm từ liên quan
- Verificationism (thuyết kiểm chứng): Quan điểm cho rằng ý nghĩa của một mệnh đề nằm ở phương pháp kiểm chứng nó.
- Verificationism is a core doctrine of logical positivism. (Thuyết kiểm chứng là một học thuyết cốt lõi của chủ nghĩa thực chứng lôgic.)
Thành ngữ liên quan
- "Meaning is verification" (ý nghĩa là sự kiểm chứng): Một khẩu hiệu tóm tắt tinh thần của chủ nghĩa thực chứng lôgic.
- For logical positivists, meaning is verification: a statement is meaningful only if it can be verified. (Đối với các nhà thực chứng lôgic, ý nghĩa là sự kiểm chứng: một phát biểu chỉ có ý nghĩa nếu nó có thể được kiểm chứng.)