logical positivist

logical positivist

A logical positivist examines a scientific hypothesis in a library.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chủ nghĩa thực chứng logic, một người duy trì quan điểm rằng bất kỳ phát biểu nào không thể được xác minh bằng kinh nghiệm thực nghiệm đều vô nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Một người theo chủ nghĩa thực chứng logic sẽ lập luận rằng những phát biểu siêu hình về Chúa vô nghĩa chúng không thể được kiểm tra bằng thực nghiệm.)
  • (Nhà triết học Karl Carnap một người theo chủ nghĩa thực chứng logic nổi tiếng, người nhấn mạnh nguyên tắc xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logical positivist approach": cách tiếp cận của chủ nghĩa thực chứng logic.

    • The logical positivist approach to ethics rejects moral statements as meaningless unless they can be empirically verified. (Cách tiếp cận của chủ nghĩa thực chứng logic đối với đạo đức bác bỏ các phát biểu đạo đức vô nghĩa trừ khi chúng có thể được xác minh bằng thực nghiệm.)
  • "Logical positivist movement": phong trào thực chứng logic.

    • The logical positivist movement, centered in Vienna, had a profound impact on 20th-century philosophy. (Phong trào thực chứng logic, tập trung ở Vienna, đã tác động sâu sắc đến triết học thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Logical positivism (danh từ): chủ nghĩa thực chứng logic (học thuyết triết học).

    • Logical positivism holds that only statements verifiable by empirical observation are meaningful. (Chủ nghĩa thực chứng logic cho rằng chỉ những phát biểu có thể xác minh bằng quan sát thực nghiệm mới ý nghĩa.)
  • Positivist (danh từ): người theo chủ nghĩa thực chứng (nói chung, không nhất thiết logic).

    • Auguste Comte was a positivist who believed in the scientific study of society. (Auguste Comte một người theo chủ nghĩa thực chứng, người tin vào việc nghiên cứu xã hội một cách khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiricist: người theo chủ nghĩa kinh nghiệm (nhấn mạnh kinh nghiệm giác quan như nguồn tri thức).
  • Verificationist: người theo thuyết xác minh (người cho rằng ý nghĩa của phát biểu phụ thuộc vào khả năng xác minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp "logical positivist" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "adhere to" với ý nghĩa liên quan:) - Adhere to logical positivism: tuân theo chủ nghĩa thực chứng logic. - Many early 20th-century scientists adhered to logical positivism in their research. (Nhiều nhà khoa học đầu thế kỷ 20 đã tuân theo chủ nghĩa thực chứng logic trong nghiên cứu của họ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "logical positivist".)