logical proof

logical proof

A student writes a logical proof on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng minh logic (logical proof) một lập luận hoặc một chuỗi các bước suy luận cấu trúc chặt chẽ, dùng để xác nhận tính đúng đắn của một định lý logic hoặc một mệnh đề. dựa trên các quy tắc suy diễn hợp lệ các tiên đề đã được chấp nhận.

dụ sử dụng
  • (Nhà toán học đã trình bày một chứng minh logic cho định lý.)
  • (Nếu không chứng minh logic, giả thuyết chỉ một phỏng đoán.)
  • (Sinh viên phải học cách xây dựng một chứng minh logic trong lớp triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Formal logical proof: chứng minh logic hình thức, thường được viết bằng ký hiệu toán học hoặc ngôn ngữ hình thức.
    • A formal logical proof uses symbols likeandto express reasoning. (Một chứng minh logic hình thức sử dụng các ký hiệu nhưđể diễn đạt suy luận.)
  • Informal logical proof: chứng minh logic không hình thức, dùng ngôn ngữ tự nhiên để giải thích.
    • An informal logical proof is easier to understand but less rigorous. (Một chứng minh logic không hình thức dễ hiểu hơn nhưng ít chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (danh từ): bằng chứng, chứng minh (nói chung).
    • The proof of the statement is simple. (Chứng minh của phát biểu này rất đơn giản.)
  • Logical (tính từ): thuộc về logic.
    • Her argument is logical and convincing. (Lập luận của ấy tính logic thuyết phục.)
  • Theorem (danh từ): định lý (mệnh đề cần được chứng minh).
    • The theorem requires a logical proof. (Định lý này đòi hỏi một chứng minh logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Deductive proof: chứng minh suy diễn (nhấn mạnh vào quá trình suy luận từ tiên đề đến kết luận).
  • Formal proof: chứng minh hình thức (thường dùng trong toán học logic học).
  • Valid argument: lập luận hợp lệ (một lập luận cấu trúc logic đúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prove logically: chứng minh một cách logic.
    • We need to prove logically that the equation holds. (Chúng ta cần chứng minh một cách logic rằng phương trình đúng.)
  • Construct a proof: xây dựng một chứng minh.
    • He spent hours constructing a proof for the lemma. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để xây dựng một chứng minh cho bổ đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond a logical proof: vượt quá khả năng chứng minh logic (thường nói về điều đó không thể chứng minh bằng lý trí).
    • Some truths are beyond a logical proof, like emotions. (Một số sự thật vượt quá khả năng chứng minh logic, như cảm xúc.)
  • The burden of proof: trách nhiệm chứng minh (thường dùng trong tranh luận hoặc pháp ).
    • In a debate, the burden of proof lies with the person making the claim. (Trong tranh luận, trách nhiệm chứng minh thuộc về người đưa ra tuyên bố.)