logical quantifier

logical quantifier

A student writes a logical quantifier on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Trong logic học, "logical quantifier" (lượng từ logic) một từ hoặc cụm từ (chẳng hạn như "một số", "tất cả", "không ") dùng để ràng buộc các biến số trong một mệnh đề logic, xác định phạm vi hay số lượng đối tượng mệnh đề đó áp dụng.

dụ sử dụng
  • (Lượng từ logic "tất cả" trong phát biểu "Tất cả con người đều phải chết" ràng buộc biến "con người" với mọi thành viên của tập hợp đó.)
  • (Trong logic, "một số" một lượng từ logic chỉ ra rằng ít nhất một phần tử của tập hợp thỏa mãn một điều kiện.)
  • (Lượng từ logic "không " trong "Không con chó nào là mèo" khẳng định rằng không con chó nào thuộc tập hợp mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lượng từ phổ dụng (Universal quantifier): Ký hiệu ∀, đọc "với mọi". dụ: có nghĩa "với mọi x, P(x) đúng".
  • Lượng từ tồn tại (Existential quantifier): Ký hiệu ∃, đọc "tồn tại". dụ: có nghĩa "tồn tại ít nhất một x sao cho P(x) đúng".
  • Lượng từ phủ định (Negated quantifier): Kết hợp với phủ định, như "không " hoặc "không phải tất cả". dụ: tương đương với .
Biến thể từ gần giống
  • Quantifier (n): Lượng từ (nói chung, không chỉ trong logic).
    • In grammar, quantifiers like "many" and "few" indicate amount. (Trong ngữ pháp, các lượng từ như "nhiều" "ít" chỉ số lượng.)
  • Logical (adj): Thuộc về logic, hợp .
    • This is a logical conclusion based on the evidence. (Đây một kết luận logic dựa trên bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Binding operator: Toán tử ràng buộc (thuật ngữ kỹ thuật trong logic hình thức).
  • Quantifier expression: Biểu thức lượng từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "logical quantifier", nhưng có thể dùng trong cụm: - Quantify over: Lượng hóa trên (một miền đối tượng). - The statement quantifies over all natural numbers. (Phát biểu đó lượng hóa trên tất cả các số tự nhiên.)

Thành ngữ liên quan
  • All or nothing: Tất cả hoặc không cả (ám chỉ lượng từ phổ dụng hoặc phủ định triệt để).
    • His approach to the problem is all or nothing, like a universal quantifier. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy tất cả hoặc không cả, giống như một lượng từ phổ dụng.)