logical relation

logical relation

A logical relation connects two statements in an argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ logic: "logical relation" chỉ một mối liên hệ giữa các mệnh đề (propositions) dựa trên các nguyên tắc logic, như quan hệ nhân quả, tương phản, hoặc bao hàm. Đây khái niệm trong triết học, toán học ngôn ngữ học, dùng để mô tả cách các phát biểu kết nối với nhau một cách có lý.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ logic giữa "Mọi người đều phải chết" "Socrates người" dẫn đến kết luận "Socrates phải chết".)
  • (Trong một lập luận, hiểu mối quan hệ logic của các tiền đề rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a logical relation": thiết lập một mối quan hệ logic.
    • The scientist tried to establish a logical relation between temperature and pressure. (Nhà khoa học đã cố gắng thiết lập một mối quan hệ logic giữa nhiệt độ áp suất.)
  • "a logical relation of implication": mối quan hệ logic của sự suy diễn (một mệnh đề kéo theo mệnh đề khác).
    • In formal logic, a logical relation of implication is denoted by the symbol "→". (Trong logic hình thức, mối quan hệ logic của sự suy diễn được ký hiệu bằng biểu tượng "→".)
  • "logical relation of contradiction": mối quan hệ logic của mâu thuẫn (hai mệnh đề không thể cùng đúng).
    • The logical relation of contradiction exists between "It is raining" and "It is not raining". (Mối quan hệ logic của mâu thuẫn tồn tại giữa "Trời đang mưa" "Trời không đang mưa".)
Biến thể từ gần giống
  • Logical (tính từ): thuộc về logic, hợp .
    • Her argument is logical and well-structured. (Lập luận của ấy mang tính logic cấu trúc tốt.)
  • Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên quan.
    • The relation between cause and effect is fundamental in science. (Mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quảcơ bản trong khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical connection: kết nối logic (mang tính mô tả cụ thể hơn về sự liên kết).
  • Rational link: liên kết hợp (nhấn mạnh tính hợp thay vì tính hình thức).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho cụm danh từ này; thay vào đó, thường đi với các động từ như "establish", "identify", "analyze".
Thành ngữ liên quan
  • "A logical leap": bước nhảy logic (một kết luận được rút ra không đủ bằng chứng trung gian).
    • His conclusion was a logical leap that ignored key evidence. (Kết luận của anh ấy một bước nhảy logic bỏ qua các bằng chứng chính.)
  • "Logical fallacies": ngụy biện logic (lỗi trong lập luận làm cho mối quan hệ logic bị sai lệch).
    • Identifying logical fallacies helps improve critical thinking. (Nhận diện ngụy biện logic giúp cải thiện tư duy phản biện.)