logical thinking

logical thinking

A student uses logical thinking to solve a puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư duy logic: "logical thinking" chỉ quá trình suy nghĩ mạch lạc, chặt chẽ tuân theo các quy tắc logic. Đây khả năng phân tích thông tin, đưa ra lập luận hợp rút ra kết luận dựa trên bằng chứng lý trí, thay vì cảm xúc hoặc suy đoán mơ hồ.
dụ sử dụng
  • (Tư duy logic rất cần thiết để giải các bài toán phức tạp.)
  • ( ấy đã sử dụng tư duy logic để tìm ra nguyên nhân hỏng hóc của máy móc.)
  • (Trong các cuộc tranh luận, tư duy logic giúp bạn trình bày các lập luận khó bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply logical thinking": áp dụng tư duy logic.

    • Engineers must apply logical thinking when designing safe structures. (Các kỹ sư phải áp dụng tư duy logic khi thiết kế các công trình an toàn.)
  • "To rely on logical thinking": dựa vào tư duy logic.

    • Scientists rely on logical thinking to test hypotheses and draw conclusions. (Các nhà khoa học dựa vào tư duy logic để kiểm tra giả thuyết rút ra kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Logical (tính từ): thuộc về logic, hợp .

    • Her explanation was very logical. (Lời giải thích của ấy rất hợp .)
  • Think logically (cụm động từ): suy nghĩ một cách logic.

    • To solve this puzzle, you need to think logically. (Để giải câu đố này, bạn cần suy nghĩ một cách logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Reasoning: lập luận, suy luận.

    • His reasoning was clear and convincing. (Lập luận của anh ấy rõ ràng thuyết phục.)
  • Critical thinking: tư duy phản biện (thường bao gồm cả tư duy logic nhưng còn thêm yếu tố đánh giá phân tích sâu).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think through: suy nghĩ thấu đáo (thường dùng với tư duy logic để xem xét mọi khía cạnh).

    • You need to think through all the consequences before making a decision. (Bạn cần suy nghĩ thấu đáo mọi hậu quả trước khi đưa ra quyết định.)
  • Work out: tìm ra giải pháp (bằng tư duy logic).

    • She worked out the solution step by step. ( ấy đã tìm ra giải pháp từng bước một.)
Thành ngữ liên quan
  • Connect the dots: kết nối các dữ kiện để hiểu bức tranh tổng thể (đòi hỏi tư duy logic).

    • The detective connected the dots to solve the mystery. (Thám tử đã kết nối các dữ kiện để giải quyết bí ẩn.)
  • Put two and two together: suy luận từ các manh mối (một dạng tư duy logic cơ bản).

    • When she saw the empty fridge and the open window, she put two and two together and realized someone had broken in. (Khi thấy tủ lạnh trống rỗng cửa sổ mở, ấy suy luận nhận ra kẻ đã đột nhập.)