logicism
Định nghĩa
Danh từ: (triết học) Thuyết lôgic, một học thuyết triết học cho rằng toàn bộ toán học có thể được suy diễn từ lôgic hình thức. Theo thuyết này, các khái niệm và chân lý toán học không có nội dung riêng biệt mà chỉ là sự mở rộng của các nguyên lý lôgic.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết lôgic là một quan điểm nổi bật vào đầu thế kỷ 20, được các triết gia như Bertrand Russell bảo vệ.)
- (Sự thất bại của thuyết lôgic trong việc giảm hoàn toàn số học thành lôgic đã dẫn đến sự phát triển của các lý thuyết nền tảng thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logicism in the philosophy of mathematics": thuyết lôgic trong triết học toán học.
- Logicism in the philosophy of mathematics asserts that mathematical truths are logical truths. (Thuyết lôgic trong triết học toán học khẳng định rằng các chân lý toán học là các chân lý lôgic.)
"The logicist program": chương trình lôgic, nỗ lực xây dựng toán học trên nền tảng lôgic.
- The logicist program faced significant challenges, particularly from Gödel's incompleteness theorems. (Chương trình lôgic đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể, đặc biệt là từ các định lý bất toàn của Gödel.)
Biến thể và từ gần giống
Logistic (adj): thuộc về thuyết lôgic.
- The logistic approach to mathematics was influential in the early 1900s. (Cách tiếp cận theo thuyết lôgic đối với toán học đã có ảnh hưởng vào đầu những năm 1900.)
Logicist (danh từ/ tính từ): người theo thuyết lôgic; thuộc về người theo thuyết lôgic.
- Russell was a famous logicist who attempted to reduce mathematics to logic. (Russell là một nhà thuyết lôgic nổi tiếng đã cố gắng giảm toán học thành lôgic.)
Từ đồng nghĩa
- Logical foundation theory: lý thuyết nền tảng lôgic.
- Mathematical logicism: thuyết lôgic toán học.
Các cụm từ liên quan
"To advocate logicism": ủng hộ thuyết lôgic.
- Many philosophers in the Vienna Circle advocated logicism as a foundational theory. (Nhiều triết gia trong Vòng tròn Vienna đã ủng hộ thuyết lôgic như một lý thuyết nền tảng.)
"To reject logicism": bác bỏ thuyết lôgic.
- Later mathematicians and philosophers began to reject logicism due to its limitations. (Các nhà toán học và triết gia sau này bắt đầu bác bỏ thuyết lôgic do những hạn chế của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "The logicism debate": cuộc tranh luận về thuyết lôgic.
- The logicism debate in the early 20th century shaped modern philosophy of mathematics. (Cuộc tranh luận về thuyết lôgic vào đầu thế kỷ 20 đã định hình triết học toán học hiện đại.)