logistic assessment

logistic assessment

A team conducts a logistic assessment before the mission.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đánh giá hậu cần. Đây quá trình phân tích phán đoán các yêu cầu về hỗ trợ hậu cần cần thiết cho một hoạt động quân sự cụ thể. bao gồm việc xác định nhu cầu về nhân lực, vật , thiết bị, vận chuyển các nguồn lực khác để đảm bảo một chiến dịch hoặc nhiệm vụ có thể được thực hiện thành công.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng đã ra lệnh thực hiện một cuộc đánh giá hậu cần trước cuộc tấn công.)
  • (Một cuộc đánh giá hậu cần kỹ lưỡng đã phát hiện ra tình trạng thiếu nhiên liệu đạn dược.)
  • (Nếu không một cuộc đánh giá hậu cần thích hợp, nhiệm vụ đó rất có thể sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Logistic assessment thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác như quản lý chuỗi cung ứng, cứu trợ thiên tai, hoặc tổ chức sự kiện lớn.
  • "to conduct a logistic assessment": tiến hành một cuộc đánh giá hậu cần.
    • The team was tasked to conduct a logistic assessment of the relief operation. (Nhóm được giao nhiệm vụ tiến hành đánh giá hậu cần cho hoạt động cứu trợ.)
  • "logistic assessment report": báo cáo đánh giá hậu cần.
    • The logistic assessment report highlighted the need for additional transport vehicles. (Báo cáo đánh giá hậu cần đã nhấn mạnh nhu cầu về thêm xe vận tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Logistics (danh từ): Hậu cần; ngành khoa học về lập kế hoạch thực hiện việc vận chuyển lưu trữ hàng hóa, con người.
    • Logistics is a critical component of any military campaign. (Hậu cần một thành phần quan trọng của bất kỳ chiến dịch quân sự nào.)
  • Logistical (tính từ): Thuộc về hậu cần.
    • The logistical challenges of the expedition were enormous. (Những thách thức về hậu cần của cuộc thám hiểm rất lớn.)
  • Assessment (danh từ): Sự đánh giá, thẩm định.
    • The risk assessment was completed before the project began. (Việc đánh giá rủi ro đã được hoàn thành trước khi dự án bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Logistical evaluation: đánh giá hậu cần (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Supply chain assessment: đánh giá chuỗi cung ứng (thường dùng trong kinh doanh).
  • Resource needs analysis: phân tích nhu cầu nguồn lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "logistic assessment", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Carry out a logistic assessment: thực hiện một cuộc đánh giá hậu cần.
    • Undertake a logistic assessment: tiến hành một cuộc đánh giá hậu cần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ quân sự:
    • "The tail that wags the dog": (thành ngữ) chỉ tình huống hậu cần chi phối chiến lược, tức là những vấn đề hỗ trợ nhỏ hơn lại kiểm soát các quyết định lớn hơn.
      • In this operation, logistic assessment showed that the tail was wagging the dog. (Trong chiến dịch này, đánh giá hậu cần cho thấy hậu cần đã chi phối chiến lược.)