logistical

logistical

The team faced logistical challenges when planning the conference.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hậu cần, liên quan đến hậu cần.

"Logistical" mô tả bất cứ điều liên quan đến việc tổ chức, lên kế hoạch quản lý các chi tiết phức tạp của một hoạt động hoặc sự kiện lớn, đặc biệt việc vận chuyển, cung ứng phân phối hàng hóa, nhân lực hoặc dịch vụ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức về hậu cần khi chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới.)
  • (Lên kế hoạch cho một đám cưới đòi hỏi sự phối hợp hậu cần cẩn thận về địa điểm, dịch vụ ăn uống khách mời.)
  • (Sự hỗ trợ hậu cần của quân đội rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "logistical nightmare": một tình huống cực kỳ phức tạp khó quản lý về mặt hậu cần.

    • Organizing a concert for 50,000 people was a logistical nightmare. (Tổ chức một buổi hòa nhạc cho 50.000 người một cơn ác mộng về hậu cần.)
  • "logistical support": hỗ trợ về mặt hậu cần, bao gồm vận chuyển, cung cấp thiết bị, nhiên liệu, v.v.

    • The NGO provided logistical support to deliver food aid to remote villages. (Tổ chức phi chính phủ đã cung cấp hỗ trợ hậu cần để vận chuyển viện trợ lương thực đến các làng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Logistics (danh từ): hậu cần (lĩnh vực hoặc quy trình). (Hậu cần của sự kiện được xử lý bởi một đội ngũ chuyên nghiệp.)
  • Logistically (trạng từ): về mặt hậu cần. (Chuyến đi khó khăn về mặt hậu cần do địa hình hiểm trở.)
Từ đồng nghĩa
  • Operational: thuộc về hoạt động, vận hành.
  • Administrative: thuộc về hành chính, quản lý.
  • Practical: thực tế, liên quan đến các vấn đề thực tiễn.
Các cụm từ liên quan
  • Logistical chain: chuỗi hậu cần.

    • A break in the logistical chain can delay the entire project. (Một sự gián đoạn trong chuỗi hậu cần có thể làm trì hoãn toàn bộ dự án.)
  • Logistical planning: lập kế hoạch hậu cần.

    • Good logistical planning is essential for any large-scale event. (Lập kế hoạch hậu cần tốt điều cần thiết cho bất kỳ sự kiện quy mô lớn nào.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "logistical", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:) - "The devil is in the details": ma quỷ nằmchi tiết (ám chỉ các vấn đề hậu cần thường phát sinh từ những chi tiết nhỏ). - When planning a conference, remember that the devil is in the detailsespecially the logistical ones. (Khi lên kế hoạch cho một hội nghị, hãy nhớ rằng ma quỷ nằmchi tiếtđặc biệt các chi tiết hậu cần.)