logistician
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà logic học: "Logistician" chỉ một người có kỹ năng hoặc chuyên môn về logic ký hiệu (symbolic logic), tức là nghiên cứu các hệ thống logic sử dụng ký hiệu để biểu diễn các mối quan hệ và suy luận.
- Chuyên gia hậu cần: Trong một số ngữ cảnh, "logistician" cũng có thể được dùng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực hậu cần (logistics), nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất là nhà logic học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà logic học đã phát triển một hệ thống logic ký hiệu mới để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
- (Là một nhà logic học, cô ấy chuyên về lập luận hình thức và logic toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "logistician in the field of symbolic logic": nhà logic học trong lĩnh vực logic ký hiệu.
- The conference brought together logisticians from around the world to discuss advances in symbolic logic. (Hội nghị đã tập hợp các nhà logic học từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong logic ký hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Logistic (adj): thuộc về hậu cần hoặc logic (tùy ngữ cảnh).
- The logistic support was crucial for the mission. (Hỗ trợ hậu cần rất quan trọng cho nhiệm vụ.)
- Logistics (n): hậu cần (quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin).
- She works in logistics, managing supply chains. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hậu cần, quản lý chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Logician: nhà logic học (từ đồng nghĩa hoàn toàn với "logistician" trong nghĩa logic).
- He is a renowned logician who contributed to modern logic. (Ông ấy là một nhà logic học nổi tiếng đã đóng góp cho logic hiện đại.)
- Symbolic logician: nhà logic ký hiệu (chỉ rõ chuyên môn).
- A symbolic logician often uses formal languages to analyze arguments. (Một nhà logic ký hiệu thường sử dụng ngôn ngữ hình thức để phân tích các lập luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "logistician", vì đây là danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "logistician".