logjam

Định nghĩa

Danh từ: 1. Đống gỗ tắc nghẽn trên sông: "Logjam" chỉ một đống gỗ lớn bị mắc kẹt, không thể di chuyển, làm tắc nghẽn dòng chảy của một con sông. 2. Sự tắc nghẽn, bế tắc: Theo nghĩa bóng, "logjam" chỉ bất kỳ sự ngừng trệ hoặc tắc nghẽn nào do hoạt động bất thường hoặc sự chậm trễ, đặc biệt trong công việc, thủ tục, hoặc quá trình ra quyết định.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The heavy rain caused a logjam that blocked the river for days. (Mưa lớn đã gây ra một đống gỗ tắc nghẽn, chặn dòng sông trong nhiều ngày.)
  • Nghĩa bóng:

    • The legislation ran into a logjam in Congress. (Dự luật đã rơi vào tình trạng tắc nghẽn tại Quốc hội.)
    • We need to break the logjam in our project negotiations. (Chúng ta cần phá vỡ sự bế tắc trong các cuộc đàm phán dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a logjam": phá vỡ sự tắc nghẽn, giải quyết bế tắc.

    • The mediator helped break the logjam between the two parties. (Người hòa giải đã giúp phá vỡ sự bế tắc giữa hai bên.)
  • "to create a logjam": tạo ra sự tắc nghẽn.

    • New regulations may create a logjam in the approval process. (Các quy định mới có thể tạo ra sự tắc nghẽn trong quy trình phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Logjam (v): gây tắc nghẽn (hiếm khi dùng, thường danh từ).
  • Log (n): khúc gỗ.
  • Jam (n): sự tắc nghẽn (giao thông, thư từ).
Từ đồng nghĩa
  • Deadlock: bế tắc (trong đàm phán, tranh luận).
  • Gridlock: tắc nghẽn (giao thông hoặc thủ tục).
  • Stalemate: thế bế tắc (trong cờ vua hoặc chiến lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "logjam". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "break" hoặc "clear": - Break the logjam: phá vỡ sự tắc nghẽn. - A new proposal might break the logjam. (Một đề xuất mới có thể phá vỡ sự tắc nghẽn.)

  • Clear the logjam: dọn dẹp sự tắc nghẽn.
    • The team worked overtime to clear the logjam of pending tasks. (Nhóm đã làm thêm giờ để dọn dẹp sự tắc nghẽn của các nhiệm vụ tồn đọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Logjam of paperwork": tắc nghẽn giấy tờ.

    • The office is facing a logjam of paperwork after the holiday. (Văn phòng đang đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giấy tờ sau kỳ nghỉ.)
  • "Political logjam": bế tắc chính trị.

    • The political logjam prevented any new laws from being passed. (Sự bế tắc chính trị đã ngăn cản bất kỳ luật mới nào được thông qua.)
logjam
The logjam in the river halted the lumberjacks' progress.