logographic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chữ viết ghi ý (logogram/logograph): "Logographic" mô tả một hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký tự (logogram) đại diện cho một từ hoặc một ý niệm, thay vì một âm tiết hoặc âm vị.
- Ví dụ về hệ thống chữ viết logographic: Chữ Hán (Hán tự), chữ tượng hình Ai Cập cổ đại, và chữ Sumer.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Trung Quốc là một hệ thống chữ viết logographic, trong đó mỗi chữ đại diện cho một từ hoặc một hình vị.)
- (Bản chất logographic của các chữ tượng hình Ai Cập cổ đại khiến chúng khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"logographic script": chữ viết ghi ý, một loại chữ viết dùng ký tự để biểu thị từ hoặc ý.
- Logographic scripts are often contrasted with alphabetic scripts. (Chữ viết logographic thường được đối chiếu với chữ viết alphabet.)
"logographic principle": nguyên tắc logographic, nguyên lý mà các ký tự đại diện cho toàn bộ từ hoặc khái niệm.
- The logographic principle is evident in early writing systems like cuneiform. (Nguyên tắc logographic thể hiện rõ trong các hệ thống chữ viết sơ khai như chữ hình nêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Logogram (danh từ): chữ ghi ý, một ký tự đại diện cho một từ hoặc ý niệm.
- The Chinese character for "mountain" is a logogram. (Chữ Hán cho "núi" là một logogram.)
- Logography (danh từ): hệ thống chữ viết ghi ý.
- Logography was used in ancient civilizations like Egypt and Mesopotamia. (Hệ thống chữ viết logographic được sử dụng trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Lưỡng Hà.)
Từ đồng nghĩa
- Ideographic (tính từ): thuộc về chữ viết ghi ý, thường dùng thay thế cho "logographic" nhưng nhấn mạnh vào ý niệm hơn là từ.
- Ideographic writing systems represent ideas directly, not sounds. (Các hệ thống chữ viết ideographic đại diện trực tiếp cho ý tưởng, không phải âm thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "logographic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "logographic".