logomachist
A logomachist argues about the precise meaning of the word "theory" during a meeting.
Định nghĩa
Danh từ: logomachist là người thích tranh luận về từ ngữ, hay cãi nhau về nghĩa hoặc cách dùng của từ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một kẻ thích cãi về từ ngữ đến nỗi sẽ tranh luận hàng giờ về định nghĩa của một từ duy nhất.)
- (Là một người thích tranh luận về từ, cô ấy thấy những sắc thái của thuật ngữ pháp lý vô cùng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cuộc tranh luận trở thành thiên đường của những kẻ thích cãi về từ, khi mỗi bên đều soi mói cách chọn từ của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Logomachy (danh từ): cuộc tranh luận về từ ngữ.
- Their conversation devolved into a pointless logomachy. (Cuộc trò chuyện của họ biến thành một cuộc cãi vã vô nghĩa về từ ngữ.)
- Logomachical (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất tranh luận về từ.
- His logomachical tendencies made him unpopular in casual discussions. (Xu hướng thích cãi về từ của anh ấy khiến anh ấy không được ưa trong các cuộc thảo luận thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Word-squabbler: người hay cãi nhau về từ.
- Verbal disputant: người thích tranh luận bằng lời nói.
- Lexical pedant: người quá cầu kỳ về từ vựng.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Split hairs: cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt (thường liên quan đến từ ngữ).
- Stop splitting hairs and agree on the main point. (Đừng cãi nhau về những chi tiết nhỏ nữa, hãy đồng ý về điểm chính đi.)