lola montez

lola montez

Lola Montez performs a spirited dance on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lola Montez: Tên của một công người Ireland, sống từ năm 1818 đến năm 1861. nổi tiếng với tư cách một công diễn viên, đồng thời tình nhân của Vua Ludwig I của Bavaria.

dụ sử dụng
  • (Lola Montez một công người Ireland nổi tiếng vào thế kỷ 19.)
  • (Nhiều người vẫn nhớ đến Lola Montez những màn trình diễn quyến rũ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legend of Lola Montez": huyền thoại về Lola Montez, thường dùng để chỉ những câu chuyện thú vị hoặc kỳ lạ xoay quanh cuộc đời .
    • The legend of Lola Montez continues to inspire artists today. (Huyền thoại về Lola Montez vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lola (danh từ): Tên riêng, thường được dùng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật.

    • Lola is a common name in many Spanish-speaking countries. (Lola một cái tên phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • Montez: Họ của , nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "núi non".

    • The surname Montez is less common but still recognized. (Họ Montez ít phổ biến hơn nhưng vẫn được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancer: công (chỉ chung nghề nghiệp).
    • She was a talented dancer. ( một công tài năng.)
  • Performer: người biểu diễn (có thể bao gồm diễn xuất nhảy múa).
    • Lola Montez was a charismatic performer. (Lola Montez một người biểu diễn sức hút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance as Lola Montez: nhảy theo phong cách của Lola Montez.
    • She tried to dance as Lola Montez did in the 19th century. ( ấy cố gắng nhảy theo phong cách Lola Montez đã làm vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Lola Montez figure: trở thành một nhân vật nổi tiếng gây tranh cãi, tương tự như Lola Montez.
    • In the world of politics, she became a Lola Montez figure, captivating and controversial. (Trong thế giới chính trị, ấy trở thành một nhân vật kiểu Lola Montez, vừa quyến rũ vừa gây tranh cãi.)