lolium multiflorum

lolium multiflorum

A farmer harvests a field of lolium multiflorum for hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ Lolium multiflorum: "Lolium multiflorum" tên khoa học của một loài cỏ nguồn gốc từ châu Âu, thường được sử dụng làm cỏ khô (hay) cho gia súc, Hoa Kỳ còn được dùng làm cỏ sân cỏ (turf) hoặc phân xanh (green manure).
dụ sử dụng
  • (Lolium multiflorum thường được trồng để sản xuất cỏ khônhiều vùng ôn đới.)
  • (Nông dân sử dụng lolium multiflorum làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lolium multiflorum as a cover crop": dùng làm cây che phủ đất để chống xói mòn.

    • Planting lolium multiflorum as a cover crop helps reduce soil erosion during winter. (Trồng lolium multiflorum làm cây che phủ giúp giảm xói mòn đất vào mùa đông.)
  • "Lolium multiflorum in turf management": trong quản lý sân cỏ, loài cỏ này được dùng để tạo thảm cỏ dày.

    • Lolium multiflorum is often overseeded into warm-season lawns for winter color. (Lolium multiflorum thường được gieo trồng bổ sung vào các bãi cỏ mùa ấm để màu xanh vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lolium perenne: cỏ lâu năm (perennial ryegrass), một loài cùng chi nhưng khác về vòng đời.

    • Lolium perenne is a perennial grass, while lolium multiflorum is often annual or biennial. (Lolium perenne cỏ lâu năm, trong khi lolium multiflorum thường cỏ một năm hoặc hai năm.)
  • Ryegrass: tên thông thường của các loài trong chi Lolium.

    • Ryegrass, including lolium multiflorum, is popular for pasture and hay. (Cỏ lúa mạch, bao gồm lolium multiflorum, phổ biến cho đồng cỏ cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Italian ryegrass: tên thường gọi của lolium multiflorum.

    • Italian ryegrass is another name for lolium multiflorum. (Cỏ lúa mạch Ý tên gọi khác của lolium multiflorum.)
  • Annual ryegrass: cỏ lúa mạch một năm, đôi khi cũng chỉ lolium multiflorum.

    • Annual ryegrass (lolium multiflorum) is used for quick ground cover. (Cỏ lúa mạch một năm (lolium multiflorum) được dùng để che phủ mặt đất nhanh chóng.)
Các cụm từ liên quan
  • Cỏ khô từ lolium multiflorum: hay made from lolium multiflorum.

    • Hay from lolium multiflorum is highly nutritious for livestock. (Cỏ khô từ lolium multiflorum rất bổ dưỡng cho gia súc.)
  • Phân xanh lolium multiflorum: green manure using lolium multiflorum.

    • Using lolium multiflorum as green manure enriches the soil with organic matter. (Sử dụng lolium multiflorum làm phân xanh làm giàu chất hữu cơ cho đất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng với tên khoa học này, thuật ngữ chuyên ngành.)