lolium temulentum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ dại hàng năm: "lolium temulentum" một loại cỏ dại sống hàng năm, thường mọc trong các cánh đồng ngũ cốc các khu vực canh tác khác. Hạt của đôi khi được coi độc.
dụ sử dụng
  • (Farmers must remove lolium temulentum from wheat fields to avoid reducing yield.)
  • (The seeds of lolium temulentum can cause poisoning if mistaken for grain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with lolium temulentum": bị nhiễm cỏ lúa mì độc.
    • The entire field was infested with lolium temulentum after the rainy season. (Toàn bộ cánh đồng bị nhiễm cỏ lúa mì độc sau mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lolium (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cỏ lúa mì, trong đó lolium temulentum.

    • Lolium một chi cỏ phổ biếnvùng ôn đới. (Lolium is a genus of grasses common in temperate regions.)
  • Temulentum (tính từ, từ gốc Latin): có nghĩa "say rượu" hoặc "gây say", ám chỉ tính chất độc hại của loài này.

    • Tên gọi temulentum xuất phát từ khả năng gây say của hạt. (The name temulentum originates from the intoxicating property of the seeds.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lúa mì độc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài cỏ này.
  • Cỏ say: tên gọi dân gian khác do hạt có thể gây ngộ độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho từ này, đây danh từ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ dại mọc trong ruộng lúa: một thành ngữ ẩn dụ về điều không mong muốn xuất hiện trong bối cảnh tốt đẹp, tương tự như lolium temulentum trong canh tác.
    • Anh ta lolium temulentum trong đội ngũ nhân viên, luôn gây rắc rối. (He is a lolium temulentum in the staff team, always causing trouble.)
lolium temulentum
A farmer carefully removes lolium temulentum from a wheat field.