loll around
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lười biếng, nằm dài ra một cách thoải mái: "loll around" chỉ hành động nằm hoặc ngồi một cách uể oải, không có mục đích, thường là để thư giãn hoặc vì lười biếng. - Làm biếng, không làm gì cả: Cụm từ này còn mang nghĩa tiêu cực khi chỉ việc dành thời gian một cách vô bổ, không làm việc hay học tập.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dành cuối tuần nằm dài quanh nhà một cách lười biếng.)
- (Thay vì học bài, anh ta chỉ nằm dài trên ghế sofa một cách uể oải.)
- (Con mèo thích nằm dài dưới nắng một cách thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loll around doing nothing": nhấn mạnh sự lười biếng hoàn toàn.
- He was lolling around doing nothing all afternoon. (Anh ta nằm dài không làm gì cả suốt buổi chiều.)
"loll around + địa điểm": chỉ nơi diễn ra hành động.
- The teenagers were lolling around the park. (Các thiếu niên nằm dài loanh quanh công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Loll (động từ, không có "around"): nằm dài, thõng xuống.
- His head lolled to one side. (Đầu anh ta thõng sang một bên.)
Loll about (cụm động từ, đồng nghĩa với "loll around"): nằm dài, lười biếng.
- They were lolling about on the grass. (Họ nằm dài trên bãi cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bum around (cụm động từ): lêu lổng, không làm gì.
- Laze around (cụm động từ): lười biếng, thư giãn.
- Idle (động từ): lười biếng, không hoạt động.
- Loaf around (cụm động từ): đi lang thang vô mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Loll about: giống nghĩa với "loll around", chỉ sự nằm dài lười biếng.
- Stop lolling about and help me! (Đừng nằm dài lười biếng nữa, hãy giúp tôi!)
Loll back: ngả người ra sau một cách thoải mái.
- He lolled back in his chair after the big meal. (Anh ta ngả người ra ghế sau bữa ăn thịnh soạn.)
Thành ngữ liên quan
- Loll around like a couch potato: nằm dài như một "cục khoai tây trên ghế" (ám chỉ người lười, chỉ thích xem TV).
- He's been lolling around like a couch potato all day. (Anh ta nằm dài như một cục khoai tây trên ghế suốt cả ngày.)