lolo-burmese

lolo-burmese

A linguist studies the Lolo-Burmese language family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Lolo-Miến: "lolo-burmese" một danh từ chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tạng-Miến, được nói chủ yếumiền bắc Myanmar (Miến Điện) tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Lolo-Miến được nói bởi nhiều nhóm dân tộc khác nhau trong khu vực.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Lolo-Miến để hiểu lịch sử của ngữ hệ Tạng-Miến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lolo-Burmese subgroup": phân nhóm Lolo-Miến trong ngữ hệ Tạng-Miến.
    • The Lolo-Burmese subgroup includes languages like Burmese and Yi. (Phân nhóm Lolo-Miến bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Miến tiếng Di.)
Biến thể từ gần giống
  • Loloish (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Lolo.

    • The Loloish languages are a branch of Lolo-Burmese. (Các ngôn ngữ Lolo một nhánh của ngữ hệ Lolo-Miến.)
  • Burmish (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Miến.

    • Burmish languages are closely related to Lolo-Burmese. (Các ngôn ngữ Miến liên quan chặt chẽ với ngữ hệ Lolo-Miến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibeto-Burman language: ngôn ngữ Tạng-Miến (mặc dù rộng hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nhóm này trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Lolo-Burmese language family: ngữ hệ Lolo-Miến (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính hệ thống).
Các cụm từ liên quan
  • Lolo-Burmese branch: nhánh Lolo-Miến.
    • The Lolo-Burmese branch is one of the major subgroups of Tibeto-Burman. (Nhánh Lolo-Miến một trong những phân nhóm chính của ngữ hệ Tạng-Miến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lolo-burmese".