lombalgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau thắt lưng: "Lombalgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở vùng thắt lưng, phần lưng dưới. Đây là một triệu chứng phổ biến, không phải một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une lombalgie aiguë. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng đau thắt lưng cấp tính.)
- La lombalgie chronique peut être très invalidante. (Chứng đau thắt lưng mãn tính có thể gây tàn tật rất nhiều.)
- Le repos est souvent conseillé en cas de lombalgie. (Nghỉ ngơi thường được khuyên trong trường hợp bị đau thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lombalgie commune": đau thắt lưng thông thường, không do nguyên nhân nghiêm trọng như bệnh lý cột sống hay nội tạng.
- La plupart des cas sont des lombalgies communes. (Hầu hết các trường hợp là đau thắt lưng thông thường.)
"Lombalgie aiguë": đau thắt lưng cấp tính, thường xảy ra đột ngột và kéo dài dưới 6 tuần.
- Un faux mouvement peut provoquer une lombalgie aiguë. (Một cử động sai có thể gây ra chứng đau thắt lưng cấp tính.)
"Lombalgie chronique": đau thắt lưng mãn tính, khi cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.
- Il suit une kinésithérapie pour sa lombalgie chronique. (Anh ấy đang theo vật lý trị liệu cho chứng đau thắt lưng mãn tính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Lombaire (adj): thuộc về vùng thắt lưng.
- Les vertèbres lombaires. (Các đốt sống thắt lưng.)
Lombosciatique (n.f): chứng đau thắt lưng-hông, khi cơn đau thắt lưng lan xuống chân theo đường đi của dây thần kinh hông.
- Une lombosciatique peut être très douloureuse. (Chứng đau thắt lưng-hông có thể rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Mal de dos (n.m): đau lưng (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn "lombalgie").
- Douleur lombaire (n.f): cơn đau vùng thắt lưng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lombalgie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lombalgie".
danh từ giống cái
- (y học) sự đốt lưng hóa