lombard street
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phố Lombard (Luân Đôn): Một con phố nằm ở trung tâm thành phố Luân Đôn, nơi tập trung nhiều ngân hàng lớn của thành phố này. Tên gọi "Lombard Street" thường được dùng để chỉ khu vực tài chính của Luân Đôn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều ngân hàng lớn của Luân Đôn nằm trên phố Lombard.)
- (Khu tài chính quanh phố Lombard luôn nhộn nhịp với các hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lombard Street" có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ trung tâm tài chính hoặc hệ thống ngân hàng của Luân Đôn.
- The crisis sent shockwaves through Lombard Street. (Cuộc khủng hoảng đã gây chấn động khắp khu vực tài chính Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lombard (tính từ, danh từ): liên quan đến người Lombard (một dân tộc ở Ý thời trung cổ) hoặc ngành ngân hàng có nguồn gốc từ họ.
- The Lombard bankers were known for their expertise in moneylending. (Các ngân hàng Lombard nổi tiếng với chuyên môn về cho vay tiền.)
- Lombardic (tính từ): thuộc về phong cách Lombard (kiến trúc, nghệ thuật).
- The building features Lombardic arches. (Tòa nhà có các vòm theo phong cách Lombard.)
Từ đồng nghĩa
- Financial district (khu tài chính): khu vực tập trung các ngân hàng và tổ chức tài chính.
- Wall Street (phố Wall, New York): tương tự như Lombard Street nhưng ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Lombard Street to a China orange" (thành ngữ cổ): chỉ một sự so sánh không tương xứng, bất hợp lý.
- Comparing his small savings to the wealth of Lombard Street is like Lombard Street to a China orange. (So sánh khoản tiết kiệm nhỏ của anh ấy với sự giàu có của phố Lombard thật là bất hợp lý.)