lombardy poplar

lombardy poplar

A row of tall lombardy poplars stands along the edge of a country road.

Định nghĩa

Danh từ: Lombardy poplar (cây dương Lombardy) một giống cây dương (thuộc chi Populus) được phân biệt bởi hình dáng thẳng đứng, thon gọn như cột trụ các cành mọc hướng lên trên, tạo thành một tán cây hẹp cao.

dụ sử dụng
  • (Cây dương Lombardy thường được trồng thành hàng để tạo ra một hàng rào chắn gió tự nhiên.)
  • (Hình dáng cột trụ của cây dương Lombardy khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho cảnh quannhững không gian hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grow like a Lombardy poplar": mọc nhanh thẳng đứng, thường dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng.
    • The young trees in the garden grow like Lombardy poplars, reaching the roof within a few years. (Những cây non trong vườn mọc nhanh như cây dương Lombardy, đạt tới mái nhà trong vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Poplar (danh từ): cây dương (chi ), một loại cây gỗ cứng phát triển nhanh.
    • The poplar tree is known for its rapid growth and soft wood. (Cây dương được biết đến với tốc độ phát triển nhanh gỗ mềm.)
  • Lombardy (tính từ): thuộc về vùng Lombardy (Ý), nơi giống cây này nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Columnar poplar: cây dương hình cột, nhấn mạnh hình dáng thẳng đứng.
  • Fastigiate poplar: cây dương cành mọc thẳng đứng, tạo tán hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lombardy poplar", đây danh từ chỉ một loài cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, ngoại trừ cách nói ẩn dụ "grow like a Lombardy poplar" như đã đề cậptrên.

Lưu ý: Do "Lombardy poplar" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm vườn, cảnh quan hoặc sinh thái học.