lombostat

Học thuật
Thân thiện
lombostat

Un patient porte un lombostat pour soulager ses douleurs dorsales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Áo chỉnh hình thắt lưng: Một loại dụng cụ y tế, thườngmột chiếc áo nẹp hoặc đai, được thiết kế để cố định, nâng đỡ hoặc chỉnh hình vùng thắt lưng cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un lombostat pour soulager ses douleurs dorsales. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một chiếc áo chỉnh hình thắt lưng để giảm bớt các cơn đau lưng.)
    • Après son opération, il doit porter un lombostat pendant plusieurs semaines. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải đeo một chiếc áo chỉnh hình thắt lưng trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être muni d'un lombostat": được trang bị/đeo một áo chỉnh hình thắt lưng.
    • Le patient est muni d'un lombostat rigide. (Bệnh nhân được đeo một áo chỉnh hình thắt lưng cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corset lombaire: Đai lưng, nẹp lưng. (Từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
  • Ceinture lombaire: Đai thắt lưng (thường nhẹ ít cứng hơn một ).
Từ đồng nghĩa
  • Orthèse lombaire: Dụng cụ chỉnh hình thắt lưng.
  • Corset dorsal: Áo nẹp lưng.
Lưu ý
  • Lombostatmột thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đơn thuốc hoặc trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các từ như "corset lombaire" hoặc "ceinture lombaire" thay thế.
lombostat

Un patient porte un lombostat pour soulager ses douleurs dorsales.

danh từ giống đực
  1. (y học) áo chỉnh hình thắt lưng