lomotil
Định nghĩa
Danh từ: - Tên thương mại của một loại thuốc trị tiêu chảy: "lomotil" là một loại dược phẩm được bán dưới nhãn hiệu này, thường dùng để điều trị các triệu chứng tiêu chảy cấp hoặc mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn lomotil để ngăn chặn bệnh tiêu chảy của bệnh nhân.)
- (Không nên sử dụng lomotil nếu không có lời khuyên của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take lomotil": dùng thuốc lomotil.
- He took lomotil as directed for his upset stomach. (Anh ấy đã dùng lomotil theo chỉ dẫn cho chứng đau bụng của mình.)
"lomotil overdose": quá liều lomotil.
- An overdose of lomotil can cause serious side effects. (Quá liều lomotil có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loperamide (danh từ): một loại thuốc trị tiêu chảy khác, thường được so sánh với lomotil.
- Loperamide is often used as an alternative to lomotil. (Loperamide thường được dùng như một lựa chọn thay thế cho lomotil.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống tiêu chảy: chỉ chung các loại thuốc dùng để điều trị tiêu chảy.
- Diphenoxylate (danh từ): một thành phần hoạt chất trong lomotil, thường được kết hợp với atropine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: "lomotil" là một danh từ chỉ tên thuốc, không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "lomotil" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.