lonchocarpus

lonchocarpus

A botanist examines the red flowers of a lonchocarpus tree.

Định nghĩa

Danh từ: Lonchocarpus một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), chủ yếu bao gồm các cây bụi cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng của chi này kép lông chim hoa màu đỏ hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Các loài thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đớiTrung Nam Mỹ.)
  • (Cây ra những bông hoa đỏ đẹp thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( một chi thực vật được biết đến với công dụng trong y học cổ truyền như một nguồn chất độc để đánh bắt .)
  • (Một số loài đã được nghiên cứu về đặc tính diệt côn trùng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lonchocarpus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi thực vật này, không biến thể thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây lonchocarpus (cụm danh từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu nhiệt đới (cụm danh từ): Cách gọi phổ thông dựa trên đặc điểm sinh học.
  • Cây thuốc (cụm danh từ): Dựa trên một công dụng phổ biến của một số loài trong chi (dùng làm chất độc để đánh bắt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, lonchocarpus danh từ chỉ một chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lonchocarpus trong tiếng Việt.

Từ chứa "lonchocarpus"