londonien

Học thuật
Thân thiện
londonien

Un londonien traverse le pont de Westminster sous un ciel nuageux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Luân Đôn: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến thành phố Luân Đôn (London) của Vương quốc Anh, bao gồm đặc điểm, nguồn gốc, phong cách hoặc bản chất của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le brouillard londonien est célèbre. (Sương mù Luân Đôn nổi tiếng.)
    • Elle a adopté un style londonien très chic. ( ấy đã theo một phong cách rất sang trọng kiểu Luân Đôn.)
    • Climat londonien. (Khí hậu Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambiance londonienne": Không khí/bầu không khí đặc trưng của Luân Đôn.
    • Ce pub a une vraie ambiance londonienne. (Quán rượu kiểu Anh này có một bầu không khí Luân Đôn đích thực.)
  • "Élégance londonienne": Vẻ thanh lịch, phong cách đặc trưng gắn liền với thủ đô nước Anh.
    • Il s'habille avec une élégance londonienne discrète. (Anh ấy ăn mặc với một vẻ thanh lịch kiểu Luân Đôn kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Londonienne (n.f): Người phụ nữ (hoặc cô gái) đến từ Luân Đôn.
    • Une Londonienne pure souche. (Một cô gái Luân Đôn chính gốc.)
  • Londonien (n.m): Người đàn ông (hoặc chàng trai) đến từ Luân Đôn.
    • Les Londoniens sont habitués à la foule. (Những người Luân Đôn đã quen với đám đông.)
  • Londoniens (n.m.pl): Người dân Luân Đôn (số nhiều, chỉ chung cả nam nữ).
    • Les Londoniens aiment les parcs. (Người dân Luân Đôn thích các công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • De Londres: (Của) Luân Đôn. (Cụm từ này có nghĩa tương đương thường được dùng thay thế).
    • La vie de Londres. = La vie londonienne. (Cuộc sống ở Luân Đôn.)
Lưu ý
  • Từ "londonien" chủ yếu được dùng như một tính từ. Khi dùng như danh từ để chỉ người ("un Londonien", "une Londonienne"), chữ cái đầu thường được viết hoa.
londonien

Un londonien traverse le pont de Westminster sous un ciel nuageux.

tính từ
  1. (thuộc) Luân Đôn
    • Climat londonien
      khí hậu Luân Đôn