londrès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xì gà Luân Đôn: Một loại xì gà cao cấp của Cuba, được sản xuất chủ yếu để xuất khẩu và bán tại thị trường Luân Đôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a offert un londrès à son associé. (Anh ấy tặng một điếu xì gà Luân Đôn cho đối tác của mình.)
- Ce londrès est réputé pour sa qualité exceptionnelle. (Điếu xì gà Luân Đôn này nổi tiếng vì chất lượng tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sang trọng, liên quan đến thuốc lá cao cấp, các dịp đặc biệt hoặc trong giới thượng lưu.
- Pour célébrer la signature du contrat, ils ont fumé un londrès. (Để ăn mừng việc ký kết hợp đồng, họ đã hút một điếu xì gà Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Havane (n.m): Xì gà Havana, một loại xì gà Cuba nổi tiếng khác.
- Cigare (n.m): Xì gà (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Cigare cubain: Xì gà Cuba.
- Cigare de La Havane: Xì gà Havana. (Lưu ý: Các từ đồng nghĩa này chỉ chung loại hàng hóa, không hoàn toàn đồng nhất về thương hiệu hay thị trường xuất khẩu cụ thể như "londrès").
danh từ giống đực
- xì gà Luân Đôn (của Cu-ba, bán sang Luân Đôn)