lone-star state
A map of the United States highlights the lone-star state in a different color.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Biệt danh của bang Texas, Hoa Kỳ: "Lone-Star State" là tên gọi không chính thức của bang Texas, bang lớn thứ hai ở Hoa Kỳ, nằm ở phía tây nam đất nước, giáp Vịnh Mexico. Tên gọi này bắt nguồn từ lá cờ của Texas có một ngôi sao đơn độc (lone star), tượng trưng cho tinh thần độc lập và tự chủ của bang.
Ví dụ sử dụng
- (Bang Texas được biết đến với văn hóa cao bồi và ngành công nghiệp dầu mỏ.)
- (Nhiều người chuyển đến bang Texas để tìm kiếm cơ hội việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lone-Star State" thường được dùng trong văn nói, văn viết thân mật hoặc các bài báo để nhấn mạnh bản sắc riêng biệt của Texas.
- (Nền kinh tế của bang Texas đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Lone Star (danh từ): Ngôi sao đơn độc, biểu tượng trên lá cờ Texas.
- The Lone Star is a symbol of Texas pride. (Ngôi sao đơn độc là biểu tượng của niềm tự hào Texas.)
- Texan (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về Texas.
- He is a proud Texan from the Lone-Star State. (Anh ấy là một người Texas đầy tự hào từ bang Texas.)
Từ đồng nghĩa
- Texas: Tên chính thức của bang, thường được dùng thay thế cho "Lone-Star State".
- I visited Texas last summer. (Tôi đã đến thăm Texas vào mùa hè năm ngoái.)
- The Republic of Texas: Tên gọi lịch sử của Texas khi còn là một nước cộng hòa độc lập (1836–1845).
Các cụm từ liên quan
- "The Lone Star flag": Lá cờ của Texas với một ngôi sao đơn độc.
- The Lone Star flag flies high over the state capitol. (Lá cờ Texas tung bay trên tòa nhà quốc hội bang.)
Thành ngữ liên quan
- "Everything is bigger in Texas": Một câu nói phổ biến ám chỉ sự phóng khoáng và quy mô lớn của Texas, thường được dùng với "Lone-Star State".
- They say everything is bigger in the Lone-Star State, including the steaks. (Người ta nói mọi thứ ở Texas đều lớn hơn, kể cả những miếng bít tết.)