long beach

long beach

Long Beach is a popular destination for families to enjoy the sunny coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Thành phố Long Beach: Một thành phốmiền nam California, Hoa Kỳ, nằm trên 8.5 dặm bờ biển Thái Bình Dương. Trước đây khu nghỉ dưỡng cho đến khi dầu mỏ được phát hiện vào năm 1921.
dụ sử dụng
  • (Long Beach một điểm đến du lịch nổi tiếngmiền nam California.)
  • (Nhiều người đến thăm Long Beach những bãi biển đẹp khí hậu ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long Beach" thường được dùng như một tên riêng, không thay đổi hình thức khi đứng trong câu.
    • The Port of Long Beach is one of the busiest seaports in the United States. (Cảng Long Beach một trong những cảng biển nhộn nhịp nhất Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Long Beach (danh từ ghép): Tên địa danh, không biến thể khác.
  • Beach (danh từ): Bãi biển.
    • They spent the afternoon at the beach. (Họ đã dành buổi chiềubãi biển.)
  • Long (tính từ): Dài.
    • The beach is very long. (Bãi biển rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng chỉ một địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Long Beach".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Long Beach".