long beech fern

long beech fern

A long beech fern grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa

Danh từ: "long beech fern" một loại dương xỉ thuộc chi Phegopteris, tên khoa học Phegopteris connectilis. Loài cây này mọcBắc Mỹ lục địa Á-Âu, thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt hoặc ven suối. Đặc điểm nổi bật dài, mảnh, xẻ thùy sâu, tạo thành hình dạng giống như lông chim.

dụ sử dụng
  • (Loài dương xỉ long beech fern phát triển mạnhtầng dưới tán rừng râm mát của các khu rừng ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học thường nhận dạng loài dương xỉ long beech fern qua các tàu dài, xẻ thùy lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a type of long beech fern": thuộc về một phân loài hoặc biến thể của loài dương xỉ này.
    • This specimen is considered a rare variety of long beech fern found only in the Appalachian region. (Mẫu vật này được coi một biến thể quý hiếm của loài dương xỉ long beech fern chỉ vùng Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech fern (danh từ): tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi , bao gồm cả long beech fern.
    • The northern beech fern is a close relative of the long beech fern. (Loài dương xỉ beech fern phương bắc họ hàng gần của loài long beech fern.)
  • Phegopteris connectilis (danh từ): tên khoa học của loài long beech fern.
Từ đồng nghĩa
  • Narrow beech fern: tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh vào hình dáng hẹp.
  • Northern beech fern: một tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "long beech fern" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - To identify a long beech fern: xác định một cây long beech fern. - Using a field guide, we were able to identify a long beech fern along the trail. (Sử dụng sách hướng dẫn thực địa, chúng tôi đã xác định được một cây long beech fern dọc theo lối mòn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "long beech fern" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.