long dozen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số mười ba: "long dozen" là một từ cổ, chỉ số lượng mười ba (13). Nó được dùng để chỉ một tá (dozen) cộng thêm một, tức là tổng cộng 13 đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baker gave me a long dozen of eggs instead of the usual twelve. (Người thợ làm bánh đã đưa cho tôi một tá dài trứng thay vì mười hai quả như thường lệ.)
- In some old markets, a long dozen was considered a fair measure for certain goods. (Ở một số chợ cũ, một tá dài được coi là một thước đo công bằng cho một số mặt hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy a long dozen": mua một tá dài (13 cái).
- The merchant offered a long dozen of apples as a bonus. (Người thương gia đã tặng kèm một tá dài táo như một món quà thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Baker's dozen (n): tá của thợ làm bánh, cũng chỉ 13 cái, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại.
- The baker's dozen is a tradition where bakers give 13 items for the price of 12. (Tá của thợ làm bánh là một truyền thống nơi người thợ bánh đưa 13 món với giá của 12 món.)
Từ đồng nghĩa
- Thirteen: số mười ba, con số chính xác.
- Baker's dozen: tá của thợ làm bánh, từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "long dozen".
Thành ngữ liên quan
- "A long dozen is better than a short one": Một tá dài tốt hơn một tá ngắn (ý nói số lượng nhiều hơn thường có lợi hơn).
- When buying eggs, remember that a long dozen is better than a short one. (Khi mua trứng, hãy nhớ rằng một tá dài tốt hơn một tá ngắn.)