long hundred

long hundred

A baker counts a long hundred of fresh rolls on the bakery counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số một trăm hai mươi: "long hundred" chỉ con số 120 (tích của 10 12). Đây một thuật ngữ cổ, thường dùng trong lịch sử hoặc các ngữ cảnh đặc thù ( dụ: buôn bán, đo lường thời xưa) để phân biệt với "short hundred" (100).
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán một trăm hai mươi quả trứng cho thương gia.)
  • (Vào thời Trung cổ, số một trăm hai mươi thường được dùng để đếm hàng hóa như vải hoặc ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a long hundred of something": một số lượng 120 đơn vị của một vật đó.

    • The carpenter ordered a long hundred of nails. (Người thợ mộc đã đặt mua một trăm hai mươi chiếc đinh.)
  • "by the long hundred": theo cách tính bằng đơn vị 120.

    • Goods were priced by the long hundred in some old markets. (Hàng hóa được định giá theo đơn vị một trăm hai mươimột số chợ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundred (n): số một trăm (100), thường dùng phổ biến hơn.

    • A hundred years is a century. (Một trăm năm một thế kỷ.)
  • Long dozen (n): số mười ba (13), tương tự nhưng với đơn vị .

    • A long dozen of roses costs more than a regular dozen. (Một mười ba bông hồng đắt hơn một thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred and twenty: một trăm hai mươi.
  • A hundred and twenty: một trăm hai mươi (cách nói thông thường).
  • Great hundred: một trăm lớn (tên gọi khác của "long hundred" trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "long hundred".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến.)

Từ gần giống

Từ chứa "long hundred"