long hundredweight
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo trọng lượng của Anh: "long hundredweight" là một đơn vị đo trọng lượng truyền thống của hệ thống đo lường Anh, tương đương với 112 pound (khoảng 50,8 kg). Đơn vị này thường được sử dụng trong thương mại và nông nghiệp ở Vương quốc Anh trước khi hệ mét được áp dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã bán một "long hundredweight" khoai tây.)
- (Trong hệ thống đo lường cũ của Anh, một "long hundredweight" tương đương 112 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long hundredweight" thường được phân biệt với "short hundredweight" (100 pound) trong hệ thống đo lường Mỹ.
- The shipment was measured in long hundredweights, not short ones. (Lô hàng được đo bằng "long hundredweight", không phải "short hundredweight".)
Biến thể và từ gần giống
- Hundredweight (cwt): đơn vị đo trọng lượng chung, có thể là 100 pound (Mỹ) hoặc 112 pound (Anh).
- The price is quoted per hundredweight. (Giá được báo theo mỗi "hundredweight".)
- Short hundredweight: đơn vị 100 pound, dùng ở Mỹ.
- In the US, a hundredweight is a short hundredweight of 100 pounds. (Ở Mỹ, một "hundredweight" là "short hundredweight" 100 pound.)
Từ đồng nghĩa
- British hundredweight: "hundredweight" của Anh (112 pound).
- The British hundredweight is also called the long hundredweight. ("British hundredweight" còn được gọi là "long hundredweight".)
- Imperial hundredweight: "hundredweight" theo hệ đo lường Hoàng gia Anh.
- The imperial hundredweight is 112 pounds. ("Imperial hundredweight" là 112 pound.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long hundredweight", nhưng cụm từ "by the hundredweight" được dùng để chỉ việc mua bán theo đơn vị này.
- Coal was sold by the hundredweight in the 19th century. (Than được bán theo "hundredweight" vào thế kỷ 19.)