long island

long island

A family enjoys a sunny day on a Long Island beach.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Long Island: một hòn đảo nằmphía đông nam của tiểu bang New York, Hoa Kỳ. Phần phía tây của đảo bao gồm các quận Brooklyn Queens, thuộc thành phố New York.

dụ sử dụng
  • (Đảo Long Island nổi tiếng với những bãi biển đẹp các vùng ngoại ô giàu có.)
  • (Nhiều người đi làm từ Đảo Long Island đến Manhattan mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long Island" trong văn hóa đại chúng: Thường được nhắc đến trong các bộ phim, bài hát sách, đặc biệt liên quan đến tầng lớp thượng lưu Mỹ.

    • The novel "The Great Gatsby" is set in the fictional towns of West Egg and East Egg on Long Island. (Cuốn tiểu thuyết "The Great Gatsby" lấy bối cảnh tại các thị trấn hư cấu West Egg East Egg trên Đảo Long Island.)
  • "Long Island Iced Tea": Một loại cocktail nổi tiếng, tên gọi "Long Island" nhưng không liên quan đến địa danh này.

    • She ordered a Long Island Iced Tea at the bar. ( ấy gọi một ly Long Island Iced Tea tại quầy bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Long Islander (danh từ): Người sốngĐảo Long Island.
    • As a Long Islander, she loves the local clam chowder. ( một người Long Island, ấy yêu thích món súp ngao địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không do "Long Island" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Long Island": Thường xuất hiện trong các thành ngữ địa phương như "Long Island style" (phong cách Long Island) chỉ lối sống xa hoa hoặc gần gũi với thiên nhiên.
    • They have a Long Island style house with a large garden. (Họ một ngôi nhà theo phong cách Long Island với khu vườn rộng.)

Từ chứa "long island"