long johns
Danh từ số nhiều: - Quần lót dài giữ ấm: "long johns" là loại quần lót mặc trong, có ống dài đến mắt cá chân, thường được làm từ chất liệu ấm như cotton, len hoặc sợi tổng hợp, dùng để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh.
- (Tôi luôn mặc quần lót dài bên trong quần tây khi trượt tuyết trên núi.)
- (Những người lính được phát quần lót dài dày để bảo vệ khỏi mùa đông băng giá.)
"A pair of long johns": một cái quần lót dài (dùng với "a pair of" vì đây là danh từ chỉ đồ mặc có hai ống).
- He packed a pair of long johns for the camping trip. (Anh ấy đã đóng gói một cái quần lót dài cho chuyến cắm trại.)
"Thermal long johns": quần lót dài giữ nhiệt, thường được thiết kế đặc biệt để giữ ấm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Thermal long johns are essential for winter hiking. (Quần lót dài giữ nhiệt là thiết yếu cho việc đi bộ đường dài mùa đông.)
Long underwear (danh từ): đồ lót dài tay và dài chân, bao gồm cả áo và quần, tương tự "long johns" nhưng thường chỉ bộ đồ lót nguyên bộ.
- She prefers long underwear over regular pajamas in winter. (Cô ấy thích đồ lót dài hơn đồ ngủ thông thường vào mùa đông.)
Thermal underwear (danh từ): đồ lót giữ nhiệt, có thể bao gồm "long johns" nhưng thường chỉ chung các loại quần áo lót giữ ấm.
- Thermal pants: quần lót giữ nhiệt, gần nghĩa với "long johns" nhưng tập trung vào tính năng cách nhiệt.
- Leggings (warm): quần bó sát giữ ấm, thường dùng cho phụ nữ, nhưng có thể thay thế "long johns" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "long johns". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông dụng như: - Put on long johns: mặc quần lót dài vào. - He put on his long johns before going out in the snow. (Anh ấy mặc quần lót dài vào trước khi ra ngoài trong tuyết.)
- Wear long johns: mặc quần lót dài.
- Do you usually wear long johns in winter? (Bạn có thường mặc quần lót dài vào mùa đông không?)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "long johns". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật khi nói về thời tiết lạnh: - "It's so cold, I'm wearing two pairs of long johns!" (Lạnh quá, tôi đang mặc hai cái quần lót dài!)