long pants

long pants

A child puts on a pair of long pants before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần dài: "long pants" dùng để chỉ loại quần ống kéo dài đến mắt cá chân hoặc phủ qua bàn chân, trái ngược với quần ngắn (short pants/shorts). Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt khi cần phân biệt với quần short.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích mặc quần dài hơn quần short vào mùa đông.)
  • (Quy định trang phục yêu cầu tất cả học sinh phải mặc quần dài.)
  • (Tôi cần mua một cái quần dài mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear the long pants" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ không chính thức): cụm từ này có nghĩa "người nắm quyền kiểm soát" hoặc "người quyết định chính" trong một mối quan hệ hoặc gia đình (thường mang hàm ý về vai trò giới tính truyền thống).
    • In their household, it's clear who wears the long pants. (Trong gia đình họ, rõ ràng ai người nắm quyền quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Long pants một cụm danh từ cố định, không biến thể riêng lẻ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm:
    • Dress pants (quần tây dài)
    • Casual long pants (quần dài thường ngày)
    • Sweatpants (quần thể thao dài) — lưu ý: "sweatpants" một từ ghép riêng, không phải dạng biến thể của "long pants".
Từ đồng nghĩa
  • Trousers (quần tây, dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh trang trọng hơn)
  • Slacks (quần dài không phải đồng phục, thường quần tây)
  • Jeans (quần jeans dàimột loại quần dài cụ thể)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "long pants". Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp:
    • to put on long pants: mặc quần dài.
      • He put on his long pants before going outside. (Anh ấy mặc quần dài trước khi ra ngoài.)
    • to take off long pants: cởi quần dài.
      • She took off her long pants after coming home. ( ấy cởi quần dài sau khi về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "to wear the long pants" (đã được giải thíchtrên): nắm quyền kiểm soát.
    • After the promotion, she now wears the long pants in the department. (Sau khi được thăng chức, ấy hiện người nắm quyền quyết định trong bộ phận.)