long pillow
Định nghĩa
Danh từ: - Gối dài: "long pillow" là một loại gối có hình dạng dài, thường được đặt nằm ngang trên giường, bên dưới những chiếc gối thông thường. Nó có tác dụng nâng đỡ lưng, cổ hoặc để ôm khi ngủ, tạo cảm giác thoải mái và hỗ trợ tư thế ngủ đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một cái gối dài để nâng đỡ lưng khi ngủ.)
- (Gối dài thường được đặt ngang giường để trang trí và tạo sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a long pillow as a body pillow": sử dụng gối dài như một gối ôm toàn thân.
- Many people use a long pillow as a body pillow to reduce pressure on their hips and shoulders. (Nhiều người sử dụng gối dài như một gối ôm toàn thân để giảm áp lực lên hông và vai.)
"to place a long pillow under the knees": đặt gối dài dưới đầu gối.
- Placing a long pillow under the knees can help alleviate lower back pain. (Đặt một cái gối dài dưới đầu gối có thể giúp giảm đau lưng dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Body pillow (danh từ): gối ôm toàn thân, tương tự "long pillow" nhưng thường dài hơn và dùng để ôm.
- A body pillow is ideal for side sleepers. (Gối ôm toàn thân lý tưởng cho người ngủ nghiêng.)
- Neck roll pillow (danh từ): gối cuộn cổ, loại gối nhỏ, hình trụ dài, thường dùng để hỗ trợ cổ.
- A neck roll pillow is often used during travel. (Gối cuộn cổ thường được dùng khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Bolster pillow: gối đỡ hình trụ dài, thường dùng để kê lưng hoặc trang trí.
- Cylindrical pillow: gối hình trụ, chỉ chung các loại gối có dạng hình trụ dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuck in: nhét vào, gài vào (gối).
- She tucked the long pillow in between the headboard and the mattress. (Cô ấy nhét cái gối dài vào giữa đầu giường và nệm.)
Thành ngữ liên quan
- Pillow talk: chuyện trò thân mật trên giường (không liên quan trực tiếp đến "long pillow" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giường ngủ).
- They enjoyed some pillow talk before falling asleep. (Họ trò chuyện thân mật trên giường trước khi ngủ.)