long since
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "Long since" là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa từ lâu rồi, đã lâu, cách đây rất lâu. Nó nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra trong quá khứ xa và không còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã từ bỏ leo núi từ lâu rồi.)
- (Cái tên này đã bị lãng quên từ lâu.)
- (Chúng tôi đã gặp nhau một lần cách đây rất lâu, nhưng tôi đã từ lâu bước tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long since" thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc quá khứ đơn (simple past) để nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã trôi qua.
- The old traditions have long since disappeared. (Những truyền thống cũ đã biến mất từ lâu.)
- She long since realized her mistake. (Cô ấy đã lâu nhận ra lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Long ago (adv): cách đây rất lâu (thường dùng thay thế cho "long since" trong một số ngữ cảnh).
- That happened long ago. (Điều đó đã xảy ra cách đây rất lâu.)
- Lang syne (adv, Scottish): dạng cổ của "long since", thường thấy trong bài hát "Auld Lang Syne".
- For auld lang syne, my dear. (Vì những ngày xưa cũ, bạn thân yêu ơi.)
Từ đồng nghĩa
- Ages ago: cách đây nhiều thế kỷ, rất lâu.
- Way back: từ rất lâu trước đây (thân mật).
- In the distant past: trong quá khứ xa xôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "long since", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như: - Be long since: đã lâu (không còn nữa). - The problem is long since solved. (Vấn đề đã được giải quyết từ lâu.)
Thành ngữ liên quan
- Long since gone: đã ra đi từ lâu, đã mất từ lâu.
- The opportunity is long since gone. (Cơ hội đã mất từ lâu.)