long wave

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng dài (trong viễn thông): "long wave" một loại sóngtuyến bước sóng dài hơn một kilômét, tương ứng với tần số dưới 300 kilohertz. Sóng dài thường được sử dụng trong truyền thôngtuyến đường dài, đặc biệt trong phát thanh dẫn đường hàng hải, chúng khả năng truyền xa xuyên qua các chướng ngại vật như núi hoặc tòa nhà.
dụ sử dụng
  • (Tín hiệu sóng dài có thể truyền đi hàng nghìn kilômét, khiến chúng trở nên lý tưởng cho phát thanh quốc tế.)
  • (Chiếc radio chỉ có thể nhận được tần số sóng dài, chứ không phải FM hay AM.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on long wave": chỉ việc sử dụng băng tần sóng dài để phát hoặc thu tín hiệu.

    • The weather forecast is broadcast on long wave at 6 AM. (Dự báo thời tiết được phát sóng trên băng tần sóng dài lúc 6 giờ sáng.)
  • "long wave transmission": quá trình truyền tín hiệu bằng sóng dài.

    • Long wave transmission is less affected by atmospheric interference compared to short wave. (Truyền tín hiệu sóng dài ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu khí quyển hơn so với sóng ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Longwave (adj): thuộc về sóng dài, dùng để mô tả thiết bị hoặc tín hiệu liên quan đến sóng dài.

    • The longwave antenna is designed to capture signals from distant stations. (Ăng-ten sóng dài được thiết kế để thu tín hiệu từ các đàixa.)
  • LW (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng cho "long wave" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Set the radio to LW mode to listen to BBC World Service. (Chỉnh radio sang chế độ sóng dài để nghe BBC World Service.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóngtuyến tần số thấp: một cách diễn đạt khác cho sóng dài, nhấn mạnh vào tần số thấp hơn 300 kHz.
  • Băng tần LF (Low Frequency): thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn để chỉ dải tần số từ 30 kHz đến 300 kHz, bao gồm cả sóng dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "long wave" đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "long wave" trong tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

long wave
A radio engineer adjusts the long wave transmitter at the broadcasting station.