long-bill

/'lɔɳbil/
Học thuật
Thân thiện
long-bill

A long-bill probes the wet sand for worms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim dẽ giun: Tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ Dẽ (Scolopacidae), mỏ dài thẳng đặc trưng, thường dùng để bắt giun các động vật không xương sống trong bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long-bill is a common sight in the wetlands during migration season. (Chim dẽ giun một cảnh tượng phổ biếnvùng đất ngập nước trong mùa di cư.)
    • We spotted a long-bill probing the mud with its slender beak. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim dẽ giun đang dùng chiếc mỏ mảnh tìm trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-billed" (tính từ): mỏ dài, thường dùng để mô tả đặc điểm của các loài chim tương tự.
    • The long-billed dowitcher is another bird that feeds in shallow water. (Chim choắt mỏ dài một loài chim khác kiếm ănvùng nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-billed (adj): (thuộc về) mỏ dài. Đây dạng tính từ mô tả đặc điểm.
  • Dowitcher (n): Tên gọi chung cho một nhóm chim thuộc họ Dẽ mỏ rất dài, một loài đặc điểm tương tự.
  • Sandpiper (n): Chim dẽ, tên gọi chung cho họ chim bao gồm cả chim dẽ giun.
Từ đồng nghĩa
  • American woodcock (n): Một loài chim khác mỏ dài, nhưng thuộc họ khác tập tính sống trong rừng.
  • Snipe (n): Chim dẽ giun đầm lầy, một loài chim hình dáng tập tính kiếm ăn tương tự.
long-bill

A long-bill probes the wet sand for worms.

danh từ
  1. (động vật học) chim dẽ giun